TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

播放列表

bōfànglièbiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁ PHÓNG LIỆT BIỂU

播放列表 nghĩa là danh sách phát.

Nghĩa của 播放列表

bōfànglièbiǎo

BÁ PHÓNG LIỆT BIỂUDanh từ
  1. Danh sách phát

Câu hỏi thường gặp

播放列表 nghĩa là gì?

播放列表 (bōfànglièbiǎo) nghĩa là danh sách phát.

播放列表 đọc thế nào?

播放列表 đọc là bōfànglièbiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 播放列表 là gì?

Âm Hán Việt của 播放列表 là "bá phóng liệt biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.