擂鼓鸣金
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 擂鼓鳴金
擂鼓鸣金 nghĩa là Đánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái.
Nghĩa của 擂鼓鸣金
léigǔmíngjīn
LÔI CỔ MINH KIMphồn thể 擂鼓鳴金- Đánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái
- Thúc giục người khác hoặc kêu gọi họ quay lại
Câu hỏi thường gặp
擂鼓鸣金 nghĩa là gì?
擂鼓鸣金 (léigǔmíngjīn) nghĩa là Đánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái.
擂鼓鸣金 đọc thế nào?
擂鼓鸣金 đọc là léigǔmíngjīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 擂鼓鸣金 là gì?
Âm Hán Việt của 擂鼓鸣金 là "lôi cổ minh kim".