TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

擦掠

cālüè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁT LƯỢC

擦掠 nghĩa là chạm qua, sượt qua.

Nghĩa của 擦掠

cālüè

SÁT LƯỢC
  1. Chạm qua
  2. Sượt qua
  3. Cào

Câu hỏi thường gặp

擦掠 nghĩa là gì?

擦掠 (cālüè) nghĩa là chạm qua, sượt qua.

擦掠 đọc thế nào?

擦掠 đọc là cālüè (pinyin).

Âm Hán Việt của 擦掠 là gì?

Âm Hán Việt của 擦掠 là "sát lược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.