TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

攘辟

rǎngbì giọng máy của trình duyệt

攘辟 nghĩa là đứng tránh, làm cho có lối.

Nghĩa của 攘辟

rǎngbì

  1. Đứng tránh
  2. Làm cho có lối

Câu hỏi thường gặp

攘辟 nghĩa là gì?

攘辟 (rǎngbì) nghĩa là đứng tránh, làm cho có lối.

攘辟 đọc thế nào?

攘辟 đọc là rǎngbì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.