TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

收纳

shōunà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 收納

Âm Hán Việt THU NẠP

收纳 nghĩa là nhận, chấp nhận.

Nghĩa của 收纳

shōunà

THU NẠPĐộng từphồn thể 收納
  1. Nhận
  2. Chấp nhận
  3. Thu vào
  4. Chứa

Câu hỏi thường gặp

收纳 nghĩa là gì?

收纳 (shōunà) nghĩa là nhận, chấp nhận.

收纳 đọc thế nào?

收纳 đọc là shōunà (pinyin).

Âm Hán Việt của 收纳 là gì?

Âm Hán Việt của 收纳 là "thu nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.