收音机
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 收音機
Lượng từ đi kèm: 台 (tái)
收音机 nghĩa là radio.
Nghĩa của 收音机
shōuyīnjī
THU ÂM CƠDanh từphồn thể 收音機- Radio
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 收音机
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 收音机
- 这个男孩把收音机折散架了。 Thắng bé tháo cái đài ra từng phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1235245
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
收音机 nghĩa là gì?
收音机 (shōuyīnjī) nghĩa là radio.
收音机 đọc thế nào?
收音机 đọc là shōuyīnjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 收音机 là gì?
Âm Hán Việt của 收音机 là "thu âm cơ".