放不下心 (fàngbuxiàxīn) nghĩa là Không thể ngừng lo lắng.
放不下心 đọc thế nào?
放不下心 đọc là fàngbuxiàxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 放不下心 là gì?
Âm Hán Việt của 放不下心 là "phóng bất hạ tâm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.