放假
giọng máy của trình duyệt
放假 nghĩa là Nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ.
Nghĩa của 放假
fàngjià
PHÓNG GIẢĐộng từ- Nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ
Câu ví dụ với 放假
- 上次放假时,做了什么? Shàngcì fàngjià shí, zuò le shénme?Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #862964
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
放假 nghĩa là gì?
放假 (fàngjià) nghĩa là Nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ.
放假 đọc thế nào?
放假 đọc là fàngjià (pinyin).
Âm Hán Việt của 放假 là gì?
Âm Hán Việt của 放假 là "phóng giả".