TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放射性沾染物

fàngshèxìngzhānrǎnwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÓNG XẠ TÍNH TRIÊM NHIỄM VẬT

放射性沾染物 nghĩa là Chất gây ô nhiễm phóng xạ.

Nghĩa của 放射性沾染物

fàngshèxìngzhānrǎnwù

PHÓNG XẠ TÍNH TRIÊM NHIỄM VẬT
  1. Chất gây ô nhiễm phóng xạ

Câu hỏi thường gặp

放射性沾染物 nghĩa là gì?

放射性沾染物 (fàngshèxìngzhānrǎnwù) nghĩa là Chất gây ô nhiễm phóng xạ.

放射性沾染物 đọc thế nào?

放射性沾染物 đọc là fàngshèxìngzhānrǎnwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 放射性沾染物 là gì?

Âm Hán Việt của 放射性沾染物 là "phóng xạ tính triêm nhiễm vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.