放浪不羁 — Phóng túng không kiềm chế (thành ngữ); trụy lạc
Câu hỏi thường gặp
放浪 nghĩa là gì?
放浪 (fànglàng) nghĩa là phóng túng, trụy lạc.
放浪 đọc thế nào?
放浪 đọc là fànglàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 放浪 là gì?
Âm Hán Việt của 放浪 là "phóng lãng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.