TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放浪

fànglàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÓNG LÃNG

放浪 nghĩa là phóng túng, trụy lạc.

Nghĩa của 放浪

fànglàng

PHÓNG LÃNGĐộng từ
  1. Phóng túng
  2. Trụy lạc
  3. Phung phí
  4. Không theo quy tắc
  5. Vô đạo đức

Thành ngữ có 放浪

  • 放浪形骸 — Từ bỏ mọi kiềm chế
  • 放浪不羁 — Phóng túng không kiềm chế (thành ngữ); trụy lạc

Câu hỏi thường gặp

放浪 nghĩa là gì?

放浪 (fànglàng) nghĩa là phóng túng, trụy lạc.

放浪 đọc thế nào?

放浪 đọc là fànglàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 放浪 là gì?

Âm Hán Việt của 放浪 là "phóng lãng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.