TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放诞不羁

fàngdànbùjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 放誕不羈

Âm Hán Việt PHÓNG ĐẢN BẤT KY

放诞不羁 nghĩa là trác táng.

Nghĩa của 放诞不羁

fàngdànbùjī

PHÓNG ĐẢN BẤT KYCụm từphồn thể 放誕不羈
  1. Phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng

Câu hỏi thường gặp

放诞不羁 nghĩa là gì?

放诞不羁 (fàngdànbùjī) nghĩa là trác táng.

放诞不羁 đọc thế nào?

放诞不羁 đọc là fàngdànbùjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 放诞不羁 là gì?

Âm Hán Việt của 放诞不羁 là "phóng đản bất ky".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.