TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

政教

zhèngjiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH GIÁO

政教 nghĩa là Giáo hội và nhà nước.

Nghĩa của 政教

zhèngjiào

CHÍNH GIÁODanh từ
  1. Giáo hội và nhà nước
  2. Chính phủ và giáo dục
  3. Giáo dục chính trị

Từ ghép có 政教

Câu hỏi thường gặp

政教 nghĩa là gì?

政教 (zhèngjiào) nghĩa là Giáo hội và nhà nước.

政教 đọc thế nào?

政教 đọc là zhèngjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 政教 là gì?

Âm Hán Việt của 政教 là "chính giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.