Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính trị khí hậu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
政治气候 nghĩa là khí hậu chính trị.
Nghĩa của 政治气候
zhèngzhìqìhòu
CHÍNH TRỊ KHÍ HẬUphồn thể 政治氣候
Khí hậu chính trị
Câu hỏi thường gặp
政治气候 nghĩa là gì?
政治气候 (zhèngzhìqìhòu) nghĩa là khí hậu chính trị.
政治气候 đọc thế nào?
政治气候 đọc là zhèngzhìqìhòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 政治气候 là gì?
Âm Hán Việt của 政治气候 là "chính trị khí hậu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.