TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

政治立场

zhèngzhìlìchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 政治立場

Âm Hán Việt CHÍNH TRỊ LẬP TRƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính trị lập trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

政治立场 nghĩa là lập trường chính trị.

Nghĩa của 政治立场

zhèngzhìlìchǎng

CHÍNH TRỊ LẬP TRƯỜNGphồn thể 政治立場
  1. Lập trường chính trị

Câu hỏi thường gặp

政治立场 nghĩa là gì?

政治立场 (zhèngzhìlìchǎng) nghĩa là lập trường chính trị.

政治立场 đọc thế nào?

政治立场 đọc là zhèngzhìlìchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 政治立场 là gì?

Âm Hán Việt của 政治立场 là "chính trị lập trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.