TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

政治运动

zhèngzhìyùndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 政治運動

Âm Hán Việt CHÍNH TRỊ VẬN ĐỘNG

政治运动 nghĩa là phong trào chính trị.

Nghĩa của 政治运动

zhèngzhìyùndòng

CHÍNH TRỊ VẬN ĐỘNGphồn thể 政治運動
  1. Phong trào chính trị

Câu hỏi thường gặp

政治运动 nghĩa là gì?

政治运动 (zhèngzhìyùndòng) nghĩa là phong trào chính trị.

政治运动 đọc thế nào?

政治运动 đọc là zhèngzhìyùndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 政治运动 là gì?

Âm Hán Việt của 政治运动 là "chính trị vận động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.