TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

政治部

zhèngzhìbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH TRỊ BỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính trị bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

政治部 nghĩa là ban chính trị, bộ phận cán bộ.

Nghĩa của 政治部

zhèngzhìbù

CHÍNH TRỊ BỘTên riêng
  1. Ban chính trị
  2. Bộ phận cán bộ

Câu hỏi thường gặp

政治部 nghĩa là gì?

政治部 (zhèngzhìbù) nghĩa là ban chính trị, bộ phận cán bộ.

政治部 đọc thế nào?

政治部 đọc là zhèngzhìbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 政治部 là gì?

Âm Hán Việt của 政治部 là "chính trị bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.