敌我
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 敵我
敌我 nghĩa là địch và ta.
Nghĩa của 敌我
díwǒ
ĐỊCH NGÃDanh từphồn thể 敵我- Địch và ta
Từ ghép có 敌我
Câu hỏi thường gặp
敌我 nghĩa là gì?
敌我 (díwǒ) nghĩa là địch và ta.
敌我 đọc thế nào?
敌我 đọc là díwǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 敌我 là gì?
Âm Hán Việt của 敌我 là "địch ngã".