TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敌百虫

díbǎichóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 敵百蟲

Âm Hán Việt ĐỊCH BÁCH TRÙNG

敌百虫 nghĩa là Trichlorphon C4H8Cl3PO4, một loại phosphate hữu cơ dùng làm thuốc trừ sâu.

Nghĩa của 敌百虫

díbǎichóng

ĐỊCH BÁCH TRÙNGphồn thể 敵百蟲
  1. Trichlorphon C4H8Cl3PO4, một loại phosphate hữu cơ dùng làm thuốc trừ sâu
  2. Còn gọi là dipterex

Câu hỏi thường gặp

敌百虫 nghĩa là gì?

敌百虫 (díbǎichóng) nghĩa là Trichlorphon C4H8Cl3PO4, một loại phosphate hữu cơ dùng làm thuốc trừ sâu.

敌百虫 đọc thế nào?

敌百虫 đọc là díbǎichóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 敌百虫 là gì?

Âm Hán Việt của 敌百虫 là "địch bách trùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.