TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

教宗座驾

jiàozōngzuòjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 教宗座駕

Âm Hán Việt GIÁO TÔNG TỌA GIÁ

教宗座驾 nghĩa là xe giáo hoàng.

Nghĩa của 教宗座驾

jiàozōngzuòjià

GIÁO TÔNG TỌA GIÁDanh từphồn thể 教宗座駕
  1. Xe giáo hoàng

Câu hỏi thường gặp

教宗座驾 nghĩa là gì?

教宗座驾 (jiàozōngzuòjià) nghĩa là xe giáo hoàng.

教宗座驾 đọc thế nào?

教宗座驾 đọc là jiàozōngzuòjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 教宗座驾 là gì?

Âm Hán Việt của 教宗座驾 là "giáo tông tọa giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.