TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散出

sànchū giọng máy của trình duyệt

散出 nghĩa là tràn ra.

Nghĩa của 散出

sànchū

  1. Tràn ra

Câu hỏi thường gặp

散出 nghĩa là gì?

散出 (sànchū) nghĩa là tràn ra.

散出 đọc thế nào?

散出 đọc là sànchū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.