散列
giọng máy của trình duyệt
散列 nghĩa là băm, hàm băm.
Nghĩa của 散列
sǎnliè
- Băm
- Hàm băm (tin học)
Câu hỏi thường gặp
散列 nghĩa là gì?
散列 (sǎnliè) nghĩa là băm, hàm băm.
散列 đọc thế nào?
散列 đọc là sǎnliè (pinyin).
散列 nghĩa là băm, hàm băm.
散列 (sǎnliè) nghĩa là băm, hàm băm.
散列 đọc là sǎnliè (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.