TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散剂

sǎnjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 散劑

散剂 nghĩa là thuốc bột.

Nghĩa của 散剂

sǎnjì

phồn thể 散劑
  1. Thuốc bột

Câu hỏi thường gặp

散剂 nghĩa là gì?

散剂 (sǎnjì) nghĩa là thuốc bột.

散剂 đọc thế nào?

散剂 đọc là sǎnjì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.