散剂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 散劑
散剂 nghĩa là thuốc bột.
Nghĩa của 散剂
sǎnjì
phồn thể 散劑- Thuốc bột
Câu hỏi thường gặp
散剂 nghĩa là gì?
散剂 (sǎnjì) nghĩa là thuốc bột.
散剂 đọc thế nào?
散剂 đọc là sǎnjì (pinyin).
Phồn thể: 散劑
散剂 nghĩa là thuốc bột.
散剂 (sǎnjì) nghĩa là thuốc bột.
散剂 đọc là sǎnjì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.