Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kính thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
敬神 nghĩa là tôn kính thần linh.
Nghĩa của 敬神
jìngshén
KÍNH THẦNĐộng từ
Tôn kính thần linh
Cầu nguyện đến Chúa trời
Câu hỏi thường gặp
敬神 nghĩa là gì?
敬神 (jìngshén) nghĩa là tôn kính thần linh.
敬神 đọc thế nào?
敬神 đọc là jìngshén (pinyin).
Âm Hán Việt của 敬神 là gì?
Âm Hán Việt của 敬神 là "kính thần".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.