Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kính tặng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
敬赠 nghĩa là kính tặng, trân trọng gửi tặng.
Nghĩa của 敬赠
jìngzèng
KÍNH TẶNGphồn thể 敬贈
Kính tặng
Trân trọng gửi tặng
Tặng phẩm
Câu hỏi thường gặp
敬赠 nghĩa là gì?
敬赠 (jìngzèng) nghĩa là kính tặng, trân trọng gửi tặng.
敬赠 đọc thế nào?
敬赠 đọc là jìngzèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 敬赠 là gì?
Âm Hán Việt của 敬赠 là "kính tặng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.