数位信号 (shùwèixìnhào) nghĩa là Tín hiệu kỹ thuật số.
数位信号 đọc thế nào?
数位信号 đọc là shùwèixìnhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 数位信号 là gì?
Âm Hán Việt của 数位信号 là "số vị tín hiệu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.