TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数学分析

shùxuéfēnxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數學分析

Âm Hán Việt SỐ HỌC PHÂN TÍCH

数学分析 nghĩa là phân tích số học, giải tích.

Nghĩa của 数学分析

shùxuéfēnxī

SỐ HỌC PHÂN TÍCHDanh từphồn thể 數學分析
  1. Phân tích số học
  2. Giải tích

Câu hỏi thường gặp

数学分析 nghĩa là gì?

数学分析 (shùxuéfēnxī) nghĩa là phân tích số học, giải tích.

数学分析 đọc thế nào?

数学分析 đọc là shùxuéfēnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 数学分析 là gì?

Âm Hán Việt của 数学分析 là "số học phân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.