TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数据压缩

shùjùyāsuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數據壓縮

Âm Hán Việt SỐ CỨ ÁP SÚC

数据压缩 nghĩa là nén dữ liệu.

Nghĩa của 数据压缩

shùjùyāsuō

SỐ CỨ ÁP SÚCphồn thể 數據壓縮
  1. Nén dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

数据压缩 nghĩa là gì?

数据压缩 (shùjùyāsuō) nghĩa là nén dữ liệu.

数据压缩 đọc thế nào?

数据压缩 đọc là shùjùyāsuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 数据压缩 là gì?

Âm Hán Việt của 数据压缩 là "số cứ áp súc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.