TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

整型

zhěngxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈNH HÌNH

整型 nghĩa là số nguyên.

Nghĩa của 整型

zhěngxíng

CHỈNH HÌNH
  1. tin học Số nguyên

Câu hỏi thường gặp

整型 nghĩa là gì?

整型 (zhěngxíng) nghĩa là số nguyên.

整型 đọc thế nào?

整型 đọc là zhěngxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 整型 là gì?

Âm Hán Việt của 整型 là "chỉnh hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.