TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敷演

fūyǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÔ DIỄN

敷演 nghĩa là diễn giải, giải thích.

Nghĩa của 敷演

fūyǎn

PHÔ DIỄN
  1. Diễn giải (về một chủ đề)
  2. Giải thích (ý nghĩa kinh điển)
  3. Biến thể của 敷衍

Câu hỏi thường gặp

敷演 nghĩa là gì?

敷演 (fūyǎn) nghĩa là diễn giải, giải thích.

敷演 đọc thế nào?

敷演 đọc là fūyǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 敷演 là gì?

Âm Hán Việt của 敷演 là "phô diễn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.