TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文化城

wénhuàchéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN HÓA THÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn hóa thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

文化城 nghĩa là thành phố văn hóa.

Nghĩa của 文化城

wénhuàchéng

VĂN HÓA THÀNH
  1. Thành phố văn hóa

Câu hỏi thường gặp

文化城 nghĩa là gì?

文化城 (wénhuàchéng) nghĩa là thành phố văn hóa.

文化城 đọc thế nào?

文化城 đọc là wénhuàchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 文化城 là gì?

Âm Hán Việt của 文化城 là "văn hóa thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.