TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文化宫

wénhuàgōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 文化宮

Âm Hán Việt VĂN HÓA CUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn hóa cung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

文化宫 nghĩa là cung văn hóa.

Nghĩa của 文化宫

wénhuàgōng

VĂN HÓA CUNGDanh từphồn thể 文化宮
  1. Cung văn hóa

Câu hỏi thường gặp

文化宫 nghĩa là gì?

文化宫 (wénhuàgōng) nghĩa là cung văn hóa.

文化宫 đọc thế nào?

文化宫 đọc là wénhuàgōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 文化宫 là gì?

Âm Hán Việt của 文化宫 là "văn hóa cung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.