文山
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
文山 nghĩa là Huyện Văn Sơn trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壮族苗族自治州 (Wénshān Zhuàngzú Miáozúzìzhìzhōu), Vân Nam.
Nghĩa của 文山
Wénshān
VĂN SƠNTên riêngtên riêng- Huyện Văn Sơn trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壮族苗族自治州 (Wénshān Zhuàngzú Miáozúzìzhìzhōu), Vân Nam
- Quận Văn Sơn của thành phố Đài Bắc 台北市 (Táiběi Shì), Đài Loan
Thành ngữ có 文山
- 文山会海 — Văn bản chất đống và họp hành liên miên
Câu hỏi thường gặp
文山 nghĩa là gì?
文山 (wénshān) nghĩa là Huyện Văn Sơn trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壮族苗族自治州 (Wénshān Zhuàngzú Miáozúzìzhìzhōu), Vân Nam.
文山 đọc thế nào?
文山 đọc là Wénshān (pinyin).
Âm Hán Việt của 文山 là gì?
Âm Hán Việt của 文山 là "văn sơn".