TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文言

wényán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN NGÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn ngôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

文言 nghĩa là văn ngôn cổ điển.

Nghĩa của 文言

wényán

VĂN NGÔNDanh từ, Tên riêng
  1. Văn ngôn cổ điển

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 文言

Trái nghĩa

Từ ghép có 文言

Câu hỏi thường gặp

文言 nghĩa là gì?

文言 (wényán) nghĩa là văn ngôn cổ điển.

文言 đọc thế nào?

文言 đọc là wényán (pinyin).

Âm Hán Việt của 文言 là gì?

Âm Hán Việt của 文言 là "văn ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.