Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn hào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
文豪 nghĩa là văn hào, nhà văn vĩ đại.
Nghĩa của 文豪
wénháo
VĂN HÀODanh từ
Văn hào
Nhà văn vĩ đại
Nhà văn kiệt xuất
Câu hỏi thường gặp
文豪 nghĩa là gì?
文豪 (wénháo) nghĩa là văn hào, nhà văn vĩ đại.
文豪 đọc thế nào?
文豪 đọc là wénháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 文豪 là gì?
Âm Hán Việt của 文豪 là "văn hào".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.