TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斋戒节

Zhāijièjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齋戒節

Âm Hán Việt TRAI GIỚI TIẾT

斋戒节 nghĩa là tháng ramadan.

Nghĩa của 斋戒节

Zhāijièjié

TRAI GIỚI TIẾTphồn thể 齋戒節tên riêng
  1. Tháng Ramadan

Câu hỏi thường gặp

斋戒节 nghĩa là gì?

斋戒节 (zhāijièjié) nghĩa là tháng ramadan.

斋戒节 đọc thế nào?

斋戒节 đọc là Zhāijièjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 斋戒节 là gì?

Âm Hán Việt của 斋戒节 là "trai giới tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.