TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斋月

Zhāiyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齋月

Âm Hán Việt TRAI NGUYỆT

斋月 nghĩa là Ramadan (Hồi giáo).

Nghĩa của 斋月

Zhāiyuè

TRAI NGUYỆTDanh từphồn thể 齋月tên riêng
  1. Ramadan (Hồi giáo)

Câu hỏi thường gặp

斋月 nghĩa là gì?

斋月 (zhāiyuè) nghĩa là Ramadan (Hồi giáo).

斋月 đọc thế nào?

斋月 đọc là Zhāiyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 斋月 là gì?

Âm Hán Việt của 斋月 là "trai nguyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.