TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斋期

zhāiqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齋期

Âm Hán Việt TRAI KỲ

斋期 nghĩa là những ngày ăn chay, một kỳ ăn chay.

Nghĩa của 斋期

zhāiqī

TRAI KỲDanh từphồn thể 齋期
  1. Những ngày ăn chay
  2. Một kỳ ăn chay

Câu hỏi thường gặp

斋期 nghĩa là gì?

斋期 (zhāiqī) nghĩa là những ngày ăn chay, một kỳ ăn chay.

斋期 đọc thế nào?

斋期 đọc là zhāiqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 斋期 là gì?

Âm Hán Việt của 斋期 là "trai kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.