斑点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 斑點
斑点 nghĩa là đốm, vết.
Nghĩa của 斑点
bāndiǎn
BAN ĐIỂMDanh từphồn thể 斑點- Đốm
- Vết
- Bị lốm đốm
Từ ghép có 斑点
Câu hỏi thường gặp
斑点 nghĩa là gì?
斑点 (bāndiǎn) nghĩa là đốm, vết.
斑点 đọc thế nào?
斑点 đọc là bāndiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 斑点 là gì?
Âm Hán Việt của 斑点 là "ban điểm".