TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

料定

liàodìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆU ĐỊNH

料定 nghĩa là chắc chắn, biết chắc.

Nghĩa của 料定

liàodìng

LIỆU ĐỊNHĐộng từ
  1. Chắc chắn
  2. Biết chắc

Câu hỏi thường gặp

料定 nghĩa là gì?

料定 (liàodìng) nghĩa là chắc chắn, biết chắc.

料定 đọc thế nào?

料定 đọc là liàodìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 料定 là gì?

Âm Hán Việt của 料定 là "liệu định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.