斜坡
giọng máy của trình duyệt
斜坡 nghĩa là dốc, nghiêng.
Nghĩa của 斜坡
xiépō
Danh từ- Dốc
- Nghiêng
Câu hỏi thường gặp
斜坡 nghĩa là gì?
斜坡 (xiépō) nghĩa là dốc, nghiêng.
斜坡 đọc thế nào?
斜坡 đọc là xiépō (pinyin).
斜坡 nghĩa là dốc, nghiêng.
斜坡 (xiépō) nghĩa là dốc, nghiêng.
斜坡 đọc là xiépō (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.