TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斜纹织

xiéwénzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斜紋織

Âm Hán Việt TÀ VĂN CHỨC

斜纹织 nghĩa là dệt vải chéo.

Nghĩa của 斜纹织

xiéwénzhī

TÀ VĂN CHỨCphồn thể 斜紋織
  1. Dệt vải chéo

Câu hỏi thường gặp

斜纹织 nghĩa là gì?

斜纹织 (xiéwénzhī) nghĩa là dệt vải chéo.

斜纹织 đọc thế nào?

斜纹织 đọc là xiéwénzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 斜纹织 là gì?

Âm Hán Việt của 斜纹织 là "tà văn chức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.