斜躺
giọng máy của trình duyệt
斜躺 nghĩa là ngả lưng.
Nghĩa của 斜躺
xiétǎng
TÀ THẢNG- Ngả lưng
Câu hỏi thường gặp
斜躺 nghĩa là gì?
斜躺 (xiétǎng) nghĩa là ngả lưng.
斜躺 đọc thế nào?
斜躺 đọc là xiétǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 斜躺 là gì?
Âm Hán Việt của 斜躺 là "tà thảng".