TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斜钩

xiégōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斜鉤

Âm Hán Việt TÀ CÂU

斜钩 nghĩa là Nét móc lõm xuống phải.

Nghĩa của 斜钩

xiégōu

TÀ CÂUDanh từphồn thể 斜鉤
  1. Nét móc lõm xuống phải

Câu hỏi thường gặp

斜钩 nghĩa là gì?

斜钩 (xiégōu) nghĩa là Nét móc lõm xuống phải.

斜钩 đọc thế nào?

斜钩 đọc là xiégōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 斜钩 là gì?

Âm Hán Việt của 斜钩 là "tà câu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.