斜长石 nghĩa là Plagioclase (khoáng chất hình thành đá, loại feldspar).
Nghĩa của 斜长石
xiéchángshí
TÀ TRƯỜNG THẠCHDanh từphồn thể 斜長石
Plagioclase (khoáng chất hình thành đá, loại feldspar)
Câu hỏi thường gặp
斜长石 nghĩa là gì?
斜长石 (xiéchángshí) nghĩa là Plagioclase (khoáng chất hình thành đá, loại feldspar).
斜长石 đọc thế nào?
斜长石 đọc là xiéchángshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 斜长石 là gì?
Âm Hán Việt của 斜长石 là "tà trường thạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.