TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斥力

chìlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÍCH LỰC

斥力 nghĩa là lực đẩy.

Nghĩa của 斥力

chìlì

XÍCH LỰCDanh từ
  1. Lực đẩy (trong tĩnh điện)
  2. Lực đẩy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 斥力

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

斥力 nghĩa là gì?

斥力 (chìlì) nghĩa là lực đẩy.

斥力 đọc thế nào?

斥力 đọc là chìlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 斥力 là gì?

Âm Hán Việt của 斥力 là "xích lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.