TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新天地

Xīntiāndì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN THIÊN ĐỊA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân thiên địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

新天地 nghĩa là Tân Thiên Địa.

Nghĩa của 新天地

Xīntiāndì

TÂN THIÊN ĐỊADanh từtên riêng
  1. Tân Thiên Địa (khu mua sắm, ăn uống và giải trí ở Thượng Hải)

Câu hỏi thường gặp

新天地 nghĩa là gì?

新天地 (xīntiāndì) nghĩa là Tân Thiên Địa.

新天地 đọc thế nào?

新天地 đọc là Xīntiāndì (pinyin).

Âm Hán Việt của 新天地 là gì?

Âm Hán Việt của 新天地 là "tân thiên địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.