TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新威胁

xīnwēixié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新威脅

Âm Hán Việt TÂN UY HIẾP

新威胁 nghĩa là mối đe dọa mới.

Nghĩa của 新威胁

xīnwēixié

TÂN UY HIẾPphồn thể 新威脅
  1. Mối đe dọa mới

Câu hỏi thường gặp

新威胁 nghĩa là gì?

新威胁 (xīnwēixié) nghĩa là mối đe dọa mới.

新威胁 đọc thế nào?

新威胁 đọc là xīnwēixié (pinyin).

Âm Hán Việt của 新威胁 là gì?

Âm Hán Việt của 新威胁 là "tân uy hiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.