TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新热带界

Xīnrèdàijiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新熱帶界

Âm Hán Việt TÂN NHIỆT ĐỚI GIỚI

新热带界 nghĩa là tân nhiệt đới.

Nghĩa của 新热带界

Xīnrèdàijiè

TÂN NHIỆT ĐỚI GIỚIphồn thể 新熱帶界tên riêng
  1. Tân nhiệt đới (khu sinh thái)

Câu hỏi thường gặp

新热带界 nghĩa là gì?

新热带界 (xīnrèdàijiè) nghĩa là tân nhiệt đới.

新热带界 đọc thế nào?

新热带界 đọc là Xīnrèdàijiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 新热带界 là gì?

Âm Hán Việt của 新热带界 là "tân nhiệt đới giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.