TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

方头螺帽

fāngtóuluómào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 方頭螺帽

Âm Hán Việt PHƯƠNG ĐẦU LOA MẠO

方头螺帽 nghĩa là đai ốc đầu vuông.

Nghĩa của 方头螺帽

fāngtóuluómào

PHƯƠNG ĐẦU LOA MẠOphồn thể 方頭螺帽
  1. Đai ốc đầu vuông

Câu hỏi thường gặp

方头螺帽 nghĩa là gì?

方头螺帽 (fāngtóuluómào) nghĩa là đai ốc đầu vuông.

方头螺帽 đọc thế nào?

方头螺帽 đọc là fāngtóuluómào (pinyin).

Âm Hán Việt của 方头螺帽 là gì?

Âm Hán Việt của 方头螺帽 là "phương đầu loa mạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.