方方面面
giọng máy của trình duyệt
方方面面 nghĩa là mọi phía, mọi khía cạnh, đa diện.
Nghĩa của 方方面面
fāngfāngmiànmiàn
PHƯƠNG PHƯƠNG DIỆN DIỆNCụm từ- Mọi phía; mọi khía cạnh
- Đa diện
Câu hỏi thường gặp
方方面面 nghĩa là gì?
方方面面 (fāngfāngmiànmiàn) nghĩa là mọi phía, mọi khía cạnh, đa diện.
方方面面 đọc thế nào?
方方面面 đọc là fāngfāngmiànmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 方方面面 là gì?
Âm Hán Việt của 方方面面 là "phương phương diện diện".